Data Pipeline là gì
Luồng xử lý dữ liệu tự động
Data Pipeline là gì
Data Pipeline là chuỗi các bước tự động để trích xuất, xử lý và chuyển dữ liệu từ nguồn đến hệ thống đích.
Loại Pipeline
| Loại | Mô tả | Ví dụ | |------|-------|-------| | Batch | Xử lý theo lô định kỳ | Báo cáo hàng ngày | | Streaming | Xử lý thời gian thực | Dữ liệu IoT, logs | | Hybrid | Kết hợp batch và streaming | Kiến trúc Lambda/Kappa |
Thành phần Pipeline
- Source — nguồn dữ liệu (DB, API, files)
- Ingestion — tải vào hệ thống
- Processing — biến đổi và làm giàu
- Storage — lưu trữ (DWH, Data Lake)
- Serving — phân phối đến người dùng
Công cụ phổ biến
| Danh mục | Công cụ | |----------|---------| | Điều phối | Apache Airflow, Prefect, Dagster | | Streaming | Apache Kafka, Spark Streaming | | Batch | Apache Spark, dbt | | Cloud | AWS Glue, Azure Data Factory, GCP Dataflow |
Thực hành tốt
- Thao tác idempotent
- Retry với exponential backoff
- Data lineage và monitoring
- Xác thực schema khi nhập
- Phân vùng để tăng hiệu suất
Mẫu xử lý lỗi
- Dead Letter Queue cho bản ghi thất bại
- Circuit breaker cho hệ thống upstream
- Checkpointing để phục hồi